icon
icon
icon
icon
icon
TTPLYWOOD | Đóng gói & Truy xuất lô hàng
Đóng gói & Truy xuất

Từ nhà máy đến tay buyer —
an toàn, đúng hạn, truy xuất được

Chất lượng sản phẩm chỉ có giá trị thực sự khi nó đến tay buyer còn nguyên vẹn và đúng với những gì đã cam kết. TTPLYWOOD xây dựng quy trình đóng gói, xếp container và truy xuất lô hàng để đảm bảo điều đó — không có ngoại lệ.

4 lớpBảo vệ trong đóng gói xuất khẩu
100%Container được kiểm tra trước khi seal
12 trườngThông tin truy xuất trên nhãn lô
≥ 3 nămLưu trữ hồ sơ lô sản xuất
Tiêu chuẩn đóng gói xuất khẩu

Đóng gói đúng cách —
hàng đến nguyên vẹn như khi xuất

Đóng gói không chỉ là bọc hàng — mà là lớp bảo vệ chống ẩm, va đập và biến dạng trong suốt hành trình vận chuyển đường biển có thể kéo dài 3–6 tuần trong điều kiện thay đổi liên tục.

📦

Đóng gói thành phẩm dạng bundle

Tấm ván được xếp chồng phẳng và đóng thành bundle theo số tấm tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu buyer. Quy trình đóng gói được thực hiện trong kho khô tránh tiếp xúc trực tiếp với môi trường ngoài.

Lót đáy gỗ (pallet/stringer): Tấm đáy bằng gỗ cách sàn kho và sàn container tối thiểu 10cm. Khoảng cách giữa các stringer tối đa 60cm để tránh võng tấm dưới đáy bundle.
Bọc màng PE chống ẩm: Toàn bộ bề mặt bundle được bọc bằng màng PE (polyethylene) dày tối thiểu 0.1mm. Đối với hàng đi thị trường ẩm (Đông Nam Á, Trung Đông mùa hè), dùng PE 2 lớp hoặc kết hợp với túi silica gel.
Nẹp đai thép (steel strapping): Mỗi bundle được nẹp bằng đai thép theo chiều ngang tối thiểu 2 điểm và chiều dọc 1 điểm. Lực căng đai đủ giữ bundle không xô lệch nhưng không gây lún bề mặt ván mặt A.
Tấm góc bảo vệ (corner protector): Các góc và cạnh dài của bundle được gia cường bằng tấm góc nhựa hoặc bìa cứng trước khi nẹp đai để tránh cắt vào màng PE và bảo vệ cạnh ván khỏi va đập.
🏷️

Nhãn lô & thông tin bundle

Mỗi bundle được dán nhãn rõ ràng với đầy đủ thông tin kỹ thuật và truy xuất. Nhãn được dán trên màng PE ở vị trí dễ đọc khi kiểm tra tại cảng hoặc kho nhận hàng của buyer.

Thông tin kỹ thuật: Tên sản phẩm, kích thước (chiều dài × rộng × dày), số lớp (ply), loại keo (UF/MF/PF), grade bề mặt (BB/CC...) và mật độ danh nghĩa.
Thông tin lô: Mã lô sản xuất (Batch No.), ngày sản xuất, số tấm/gói, khối lượng gói (gross/net weight) và tên nhà máy sản xuất.
Thông tin chứng nhận: Mã FSC/PEFC (nếu có), tuyên bố formaldehyde (E0/E1/E2 hoặc CARB compliant) và số báo cáo Vinacontrol tương ứng.
Thông tin vận chuyển: Tên buyer, số đơn hàng (PO No.), cảng đích và số container. Được dán lại sau khi xác nhận booking container để đảm bảo chính xác.

📋 Mẫu thông tin nhãn bundle tiêu chuẩn

Các trường thông tin bắt buộc trên mỗi nhãn bundle xuất khẩu của TTPLYWOOD:

Sản phẩm
Commercial Plywood
Kích thước
1220 × 2440 × 18mm
Số lớp
11 ply
Loại keo
MUF / E1
Grade bề mặt
BB / CC
Số tấm / gói
50 sheets
Batch No.
TTP-2506-0142
Ngày SX
2025-06-14
Formaldehyde
E1 Compliant
FSC
FSC-C[xxxxxx]
Vinacontrol Ref.
VC-2506-0089
PO No.
EU-2506-0034
Kiểm soát xếp container

Xếp container đúng kỹ thuật —
phòng ngừa hư hỏng trong vận chuyển

Xếp container sai kỹ thuật là nguyên nhân hàng đầu gây hư hỏng ván ép trong quá trình vận chuyển đường biển: cong vênh, nứt cạnh, ẩm mốc và xô lệch gói hàng. TTPLYWOOD kiểm soát chặt từng bước.

Bước 01

Kiểm tra container trước khi xếp

Trước khi đưa hàng vào, container được kiểm tra toàn diện: sàn không mục/thủng, mái không rỉ, cửa và gioăng kín hoàn toàn. Độ ẩm trong container kiểm tra bằng thiết bị đo. Container có vết ẩm, mùi lạ hoặc dấu hiệu hóa chất bị từ chối và đề nghị thay thế trước khi xếp hàng.

Bước 02

Xếp hàng theo sơ đồ được duyệt

Mỗi đơn hàng có sơ đồ xếp container (loading plan) do bộ phận xuất khẩu lập và được duyệt trước. Xếp theo nguyên tắc: hàng nặng/dày xuống dưới, hàng nhẹ/mỏng lên trên; bundle phân bổ đều trọng tâm. Khoảng cách giữa bundle và thành container tối thiểu 5cm để đặt chèn.

Bước 03

Chèn cố định và chống ẩm

Khoảng trống giữa các bundle và thành container được chèn bằng đệm hơi (airbag) hoặc gỗ chèn để tránh xô lệch khi tàu lắc. Túi hút ẩm (silica gel desiccant) được treo trong container với số lượng tính theo thể tích: tối thiểu 1kg/10m³. Ghi nhận số lượng túi hút ẩm vào hồ sơ xếp container.

Bước 04

Chụp ảnh kiểm tra trước khi seal

Trước khi đóng cửa và seal chì, nhân viên QC xuất hàng chụp ảnh toàn bộ: bên trong container từ cửa, số và tình trạng túi hút ẩm, nhãn bundle đọc rõ từ cửa, và tình trạng chèn cố định. Ảnh được lưu kèm hồ sơ lô và gửi cho buyer nếu yêu cầu.

Bước 05

Seal và bàn giao hãng tàu

Container được seal bằng chì (seal number ghi vào B/L). Số seal được xác nhận khớp giữa phiếu giao hàng, B/L và ảnh chụp. Sau khi bàn giao cho hãng tàu, toàn bộ hồ sơ (B/L, packing list, ảnh container) được tổng hợp và gửi cho buyer trong vòng 24 giờ.

Bước 06

Xác nhận và theo dõi lịch tàu

Sau khi container lên tàu, bộ phận xuất khẩu gửi thông báo ETD/ETA cho buyer và cập nhật khi có thay đổi lịch tàu. Theo dõi hành trình bằng tracking system của hãng tàu và thông báo kịp thời khi có sự cố trễ cảng hoặc chuyển tàu.

Truy xuất lô sản xuất

Mỗi tấm ván đều có thể
truy xuất về lô sản xuất của nó

Hệ thống truy xuất lô của TTPLYWOOD đảm bảo khi có bất kỳ vấn đề chất lượng nào phát sinh — dù ở kho buyer hay sau khi lắp đặt — đều có thể xác định ngay lô sản xuất, thông số kỹ thuật và kết quả kiểm định tương ứng.

Hệ thống mã lô và lưu trữ hồ sơ

Mỗi lô sản xuất được gán mã lô duy nhất (Batch Number) từ khi bắt đầu sản xuất. Mã lô theo hàng theo toàn bộ dây chuyền và được in trên nhãn mỗi bundle, ghi trong phiếu QC, báo cáo Vinacontrol và packing list.

📌

Cấu trúc mã lô: TTP-YYMM-XXXX

Ví dụ: TTP-2506-0142 = TTPLYWOOD, tháng 06/2025, lô thứ 142. Mã lô duy nhất, không trùng lặp trong hệ thống.

📋

Hồ sơ lưu trữ theo lô

Mỗi mã lô liên kết với: phiếu nhập nguyên liệu, nhật ký sản xuất (thông số ép), phiếu QC nội bộ, báo cáo Vinacontrol, packing list và B/L. Lưu trữ tối thiểu 3 năm.

🔍

Tra cứu theo yêu cầu buyer

Khi buyer cung cấp mã lô từ nhãn bundle, TTPLYWOOD có thể cung cấp đầy đủ hồ sơ liên quan trong vòng 24 giờ làm việc. Phục vụ kiểm toán nhà máy, khiếu nại chất lượng và xác nhận tuân thủ.

🌿

Truy xuất nguồn gốc gỗ (FSC CoC)

Đối với đơn hàng FSC, mã lô còn liên kết với hồ sơ FSC Chain of Custody: nguồn veneer/gỗ đầu vào, mã nhà cung cấp FSC và số chứng chỉ FSC tương ứng.

Quy trình xử lý khiếu nại chất lượng

Khi buyer phát hiện vấn đề chất lượng sau khi nhận hàng, TTPLYWOOD có quy trình phản hồi rõ ràng và minh bạch — không né tránh, không chuyển trách nhiệm.

📸

Bước 1: Tiếp nhận & xác nhận

Buyer gửi ảnh, mô tả vấn đề và mã lô (từ nhãn bundle). TTPLYWOOD xác nhận tiếp nhận trong vòng 4 giờ làm việc và cung cấp mã ticket theo dõi khiếu nại.

🔬

Bước 2: Điều tra nguyên nhân

Tra cứu hồ sơ lô tương ứng: thông số sản xuất, kết quả QC, báo cáo Vinacontrol. Nếu cần, lấy mẫu lưu hoặc lô tương tự để kiểm tra lại tại phòng thí nghiệm.

📄

Bước 3: Phản hồi & giải quyết

Kết luận điều tra và phương án xử lý (bồi thường, thay hàng, chiết khấu) được thông báo trong vòng 5 ngày làm việc. Hành động khắc phục được triển khai ngay trong quy trình sản xuất để tránh tái phát.

Phòng ngừa rủi ro vận chuyển

4 rủi ro vận chuyển phổ biến
và cách TTPLYWOOD phòng ngừa

Ván ép là sản phẩm nhạy cảm với độ ẩm, va đập và điều kiện lưu kho. Dưới đây là các rủi ro thường gặp nhất trong xuất khẩu đường biển và biện pháp kiểm soát của TTPLYWOOD.

💧

Ẩm thấm — nguyên nhân hàng đầu hư hỏng

Rủi ro: Hơi nước ngưng tụ trong container khi tàu đi qua vùng khí hậu chênh lệch nhiệt độ lớn gây ẩm mốc, cong vênh và phồng rộp bề mặt.

Phòng ngừa TTPLYWOOD: Bọc PE 2 lớp đối với hàng đi tuyến dài, treo túi silica gel desiccant 1kg/10m³, chọn container có sàn và mái kín, kiểm tra độ ẩm container trước khi xếp hàng. Ưu tiên container dry có hệ thống thông gió.

📐

Cong vênh do xếp không đúng kỹ thuật

Rủi ro: Bundle xếp chồng không đều, stringer cách xa nhau hoặc trọng lượng phân bổ không cân gây võng và cong vênh các tấm ở phần đáy bundle.

Phòng ngừa TTPLYWOOD: Tuân thủ loading plan đã được phê duyệt, stringer cách nhau tối đa 60cm, bundle xếp nằm ngang hoàn toàn, không tựa xiên vào thành container, kiểm tra visual trước khi đóng cửa.

💥

Va đập — hư hỏng cạnh và góc tấm

Rủi ro: Cạnh và góc tấm ván ép rất dễ bị vỡ, sờn thớ khi bundle va vào thành container hoặc bị va đập bởi thiết bị bốc dỡ không cẩn thận tại cảng.

Phòng ngừa TTPLYWOOD: Dùng corner protector tại 4 góc bundle, chèn airbag giữa bundle và thành container, ghi chú "HANDLE WITH CARE" và "DO NOT DROP" trên nhãn. Cung cấp hướng dẫn bốc dỡ bằng văn bản cho forwarder.

🔀

Nhầm lẫn lô hàng — giao sai sản phẩm

Rủi ro: Khi container chứa hàng cho nhiều buyer, hoặc nhiều loại sản phẩm tương tự, rủi ro nhầm lẫn lô hoặc giao sai loại sản phẩm tăng cao — đặc biệt ở khâu bốc dỡ tại cảng đích.

Phòng ngừa TTPLYWOOD: Mỗi bundle có nhãn rõ ràng với PO No., tên buyer và mã lô. Hàng cho các buyer khác nhau xếp cách biệt trong container có dấu hiệu phân tách. Packing list đối chiếu số tấm thực tế trước khi seal.

Muốn xem ảnh kiểm tra container thực tế?

TTPLYWOOD có thể cung cấp ảnh kiểm tra container, quy trình xếp hàng và hồ sơ đóng gói mẫu để bạn đánh giá trước khi đặt hàng.

Yêu cầu tài liệu mẫu →

Sẵn sàng hợp tác xuất khẩu
cùng TTPLYWOOD

Hơn 12 năm kinh nghiệm — quy trình sản xuất rõ ràng, kiểm soát chất lượng 3 tầng, tiêu chuẩn quốc tế đầy đủ và đóng gói xuất khẩu chuyên nghiệp. Liên hệ để nhận báo giá và hồ sơ kỹ thuật trong vòng 24 giờ.

📞 Hotline / WhatsApp: +84 326 942 288
✉️ Email: info@ttplywood.com
🌐 Website: www.ttplywood.com
👉 Gửi yêu cầu báo giá Phản hồi trong vòng 24 giờ làm việc

HOẠT ĐỘNG