icon
icon
icon
icon
icon
TTPLYWOOD | Kiểm soát chất lượng & Kiểm tra kỹ thuật
Kiểm soát chất lượng & Kiểm tra kỹ thuật

Chất lượng được kiểm soát
từ nguyên liệu đến thành phẩm

TTPLYWOOD xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng đa tầng — không chỉ kiểm tra thành phẩm mà kiểm soát ngay từ nguồn nguyên liệu, xuyên suốt quá trình sản xuất, và xác nhận đầy đủ thông số kỹ thuật trước khi hàng rời nhà máy.

3 tầngKiểm tra: đầu vào → sản xuất → thành phẩm
VinacontrolKiểm định độc lập bên thứ 3
7 chỉ tiêuKỹ thuật được kiểm tra mỗi lô
100%Lô hàng có hồ sơ kiểm tra lưu trữ
Hệ thống kiểm soát chất lượng

Kiểm soát chất lượng 3 tầng —
không có lỗi nào bị bỏ qua

Hệ thống QC của TTPLYWOOD hoạt động theo nguyên tắc phòng ngừa từ sớm: phát hiện và xử lý vấn đề ngay tại nguồn, không để lỗi tích luỹ đến cuối dây chuyền.

Tầng 01 — Đầu vào

Kiểm tra nguyên liệu đầu vào

Toàn bộ nguyên liệu nhập về đều được kiểm tra trước khi đưa vào sản xuất. Nguyên liệu không đạt bị từ chối hoặc cách ly riêng, không được phép trộn lẫn vào lô đạt.

  • Gỗ tròn / veneer mua ngoài: Kiểm tra loài gỗ, đường kính, độ thẳng thớ, độ ẩm và tình trạng mục nấm. Lấy mẫu đo độ ẩm bằng máy đo điện trở.
  • Keo kết dính: Kiểm tra phiếu COA (Certificate of Analysis) từ nhà cung cấp, xác nhận hàm lượng formaldehyde, pH và độ nhớt phù hợp với đơn đặt hàng.
  • Film phủ bề mặt (Film Faced): Kiểm tra trọng lượng g/m², độ bám dính và màu sắc đúng tiêu chuẩn. Từ chối film bị nhăn, rách hoặc sai thông số.
  • Phụ liệu & chất phụ gia: Xác nhận nhãn mác, hạn sử dụng và điều kiện bảo quản phù hợp. Lưu phiếu nhập kho gắn với số lô sản xuất.
Tầng 02 — Trong sản xuất

Kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất

QC trong sản xuất là kiểm soát thông số vận hành theo thời gian thực tại từng máy. Mọi sai lệch so với công thức được phát hiện và điều chỉnh ngay, không để lô bị lỗi hoàn toàn trước khi phát hiện.

  • Sau sấy veneer: Kiểm tra độ ẩm veneer bằng máy đo pin-type tại 3–5 điểm ngẫu nhiên mỗi tấm. Veneer vượt ngưỡng độ ẩm được sấy lại trước khi xếp lớp.
  • Tráng keo: Kiểm tra lượng keo tráng bằng cân tấm trước/sau tráng. pH keo được kiểm tra định kỳ mỗi 2 giờ sản xuất. Ghi nhận vào nhật ký sản xuất.
  • Sau ép nhiệt: Lấy mẫu ngẫu nhiên mỗi mẻ ép để kiểm tra sơ bộ bề mặt, phát hiện phồng rộp, tách lớp cục bộ hoặc vết ố keo. Mẻ ép nghi ngờ được giữ lại để kiểm tra sâu hơn.
  • Sau chà nhám: Đo chiều dày tại 5 điểm trên tấm, kiểm tra độ phẳng bằng thước thẳng 2m. Ghi nhận sai số dày vào phiếu theo dõi lô.
Tầng 03 — Thành phẩm

Kiểm tra thành phẩm cuối cùng

Đây là cửa soát cuối trước khi sản phẩm rời nhà máy. Kết hợp kiểm tra nội bộ và kiểm định độc lập bởi Vinacontrol, đảm bảo mọi thông số đúng với cam kết trong đơn hàng.

  • Kiểm tra bề mặt 100% tấm: Nhân viên QC kiểm tra bề mặt A và B dưới ánh sáng chuẩn. Đánh dấu và loại bỏ tấm có lỗi quá tiêu chuẩn (nứt mép, lõm bề mặt, vết ố lớn).
  • Đo kích thước & độ dày: Kiểm tra chiều dài, chiều rộng và độ vuông góc 4 góc. Đo độ dày tại 9 điểm (4 góc + 4 cạnh + tâm) bằng thước Vernier hoặc đồng hồ đo dày.
  • Kiểm tra bonding (boil test hoặc shear test): Mẫu đại diện mỗi lô được thực hiện kiểm tra bonding strength theo tiêu chuẩn EN 314 hoặc GB/T 17657. Lô không đạt không được xuất hàng.
  • Kiểm định độc lập Vinacontrol: Vinacontrol lấy mẫu ngẫu nhiên tại kho và thực hiện kiểm tra tại phòng thí nghiệm được công nhận. Báo cáo kiểm định gửi kèm hồ sơ xuất hàng.
Kiểm tra & tính năng kỹ thuật

4 nhóm kiểm tra kỹ thuật
được thực hiện mỗi lô hàng xuất khẩu

Các chỉ tiêu kỹ thuật được kiểm tra theo phương pháp chuẩn hoá, kết quả có thể truy xuất theo số lô và được xác nhận bởi cả bộ phận QC nội bộ lẫn đơn vị kiểm định độc lập.

🔗

Kiểm tra độ bám dính & liên kết keo (Bonding Strength)

Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất đối với ván ép — phản ánh chất lượng keo, quy trình ép và khả năng chống tách lớp (delamination) trong điều kiện sử dụng thực tế, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc nhiệt độ cao.

Phương pháp: EN 314-1 / GB/T 17657 Bonding Class 1: ≥ 0.8 MPa Bonding Class 2: ≥ 0.6 MPa Keo PF (WBP): ≥ 1.0 MPa
  • Boil Test (Class 3/WBP): Mẫu ván ngâm nước sôi 4 giờ, làm khô 20 giờ ở 60°C, ngâm tiếp 4 giờ. Sau đó đo lực kéo trượt. Yêu cầu không tách lớp và đạt giá trị MPa tối thiểu.
  • Cold Water Soak (Class 1/2): Ngâm mẫu trong nước lạnh 24 giờ ở 20°C, sau đó kiểm tra bằng đo lực kéo trượt. Áp dụng cho sản phẩm dùng trong nhà.
  • Dry Shear Test: Kiểm tra cơ lý ở trạng thái khô hoàn toàn. Xác định lực cần thiết để tách 2 lớp veneer, biểu thị bằng MPa. Cho biết cường độ liên kết keo ở điều kiện tiêu chuẩn.
Tiêu chuẩn: EN 314 · GB/T 17657 · ASTM D906 · JAS 2
💧

Kiểm tra độ ẩm & mật độ (Moisture Content & Density)

Độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định kích thước, chất lượng bề mặt và khả năng cong vênh của tấm ván trong quá trình vận chuyển, lưu kho và sử dụng. Mật độ phản ánh chất lượng gỗ và quá trình ép.

Độ ẩm thành phẩm: 8 – 14% Sai số độ ẩm: ± 2% Mật độ (Commercial): 500–700 kg/m³ Mật độ (Birch): 640–720 kg/m³
  • Đo độ ẩm tại chỗ: Dùng máy đo độ ẩm điện trở (pin-type) hoặc điện dung (capacitance-type) tại nhiều điểm trên tấm. Cho kết quả nhanh, phù hợp kiểm tra sàng lọc dây chuyền.
  • Phương pháp sấy khô (Oven-Dry): Cắt mẫu 50×50mm, cân trước và sau khi sấy ở 103±2°C đến khối lượng không đổi. Đây là phương pháp chuẩn cho kiểm định chính thức theo EN 322.
  • Xác định mật độ: Cắt mẫu chuẩn 50×50mm, đo kích thước chính xác bằng thước Vernier và cân. Tính mật độ = khối lượng / thể tích. Đánh giá theo nhóm sản phẩm và loài gỗ.
Tiêu chuẩn: EN 322 · EN 323 · GB/T 17657 · ASTM D4442
⚙️

Kiểm tra tính chất cơ lý (Mechanical Properties)

Tính chất cơ lý xác định khả năng chịu tải, chịu uốn và chịu nén của tấm ván — là cơ sở để buyer lựa chọn đúng loại sản phẩm cho ứng dụng cụ thể: sàn container, cốp pha, nội thất hay kết cấu chịu lực.

Bending Strength: ≥ 30 MPa Modulus of Elasticity: ≥ 5,000 MPa Internal Bond: ≥ 0.5 MPa Screw Withdrawal: ≥ 900 N
  • Kiểm tra uốn 3 điểm (3-Point Bending): Mẫu được đặt lên 2 gối tựa, tải trọng được áp dụng ở trung tâm. Đo lực phá huỷ và độ võng để tính Modulus of Rupture (MOR) và Modulus of Elasticity (MOE). Thực hiện theo cả chiều song song và vuông góc thớ gỗ.
  • Kiểm tra nén ngang thớ (Compression Perpendicular): Đo khả năng chịu nén theo chiều vuông góc bề mặt, đặc biệt quan trọng với LVL và Film Faced Plywood dùng trong cốp pha và sàn container.
  • Kiểm tra lực rút vít (Screw Withdrawal): Đo lực cần thiết để rút vít cắm vuông góc bề mặt ván. Đây là chỉ tiêu quan trọng với sản phẩm dùng trong nội thất và đóng gói có liên kết cơ học.
Tiêu chuẩn: EN 310 · EN 319 · EN 789 · GB/T 17657 · ASTM D3044

Đánh giá độ bền & tuổi thọ sản phẩm (Durability)

Độ bền dài hạn phản ánh khả năng sản phẩm duy trì tính năng kỹ thuật qua chu kỳ sử dụng thực tế — đặc biệt quan trọng với Film Faced Plywood dùng cốp pha (yêu cầu tái sử dụng nhiều lần) và sản phẩm tiếp xúc môi trường ngoài trời.

Lần tái sử dụng Film Faced: ≥ 8 lần Formaldehyde E0: ≤ 0.5 mg/L Formaldehyde E1: ≤ 1.5 mg/L Formaldehyde E2: ≤ 5.0 mg/L
  • Kiểm tra phát thải formaldehyde: Phương pháp buồng khí (chamber method) theo EN 717-1 hoặc phương pháp perforator (EN 120) / desiccator (JIS A 1460). Xác định mức phát thải E0, E1, E2 theo loại keo và điều kiện ép.
  • Kiểm tra độ bền bề mặt Film Faced: Mô phỏng điều kiện cốp pha: bề mặt tiếp xúc với xi măng ướt, nước và áp lực. Đánh giá khả năng tách film, trầy bề mặt và khả năng làm sạch sau mỗi lần sử dụng.
  • Kiểm tra chu kỳ ẩm/khô: Mẫu ván được đưa qua nhiều chu kỳ ngâm ẩm và sấy khô xen kẽ. Đo sự thay đổi kích thước, cong vênh và trạng thái bề mặt sau mỗi chu kỳ để đánh giá tính ổn định lâu dài.
Tiêu chuẩn: EN 717 · EN 120 · JIS A 1460 · CARB Phase 2 · EPA TSCA
Bảng tổng hợp chỉ tiêu kỹ thuật

Giá trị tiêu chuẩn theo
từng nhóm sản phẩm TTPLYWOOD

Bảng tham chiếu nhanh các chỉ tiêu kỹ thuật chính cho 4 nhóm sản phẩm xuất khẩu chủ lực. Giá trị thực tế theo từng đơn hàng có thể khác tuỳ yêu cầu thị trường.

Chỉ tiêu kiểm tra Packing Plywood Film Faced Plywood Commercial / Birch LVL
Bonding Strength ≥ 0.6 MPa ≥ 1.0 MPa (WBP) ≥ 0.7 MPa ≥ 1.2 MPa
Bending Strength (MOR) ≥ 25 MPa ≥ 35 MPa ≥ 30 MPa ≥ 45 MPa
Modulus of Elasticity (MOE) ≥ 4,000 MPa ≥ 6,000 MPa ≥ 5,000 MPa ≥ 9,500 MPa
Độ ẩm thành phẩm 8 – 14% 6 – 12% 8 – 13% 6 – 10%
Formaldehyde (tiêu chuẩn) E1 / E2 E0 / E1 E0 / E1 E0 / E1
Delamination (Boil Test) Pass (Class 2) Pass (Class 3 / WBP) Pass (Class 2/3) Pass (WBP)
Kiểm định độc lập Vinacontrol Vinacontrol Vinacontrol / Kofpi Vinacontrol

Cần báo cáo kiểm định thực tế cho lô hàng cụ thể?

TTPLYWOOD cung cấp đầy đủ báo cáo Vinacontrol, phiếu QC nội bộ và datasheet kỹ thuật theo yêu cầu của từng đơn hàng và thị trường nhập khẩu.

Yêu cầu hồ sơ kỹ thuật →

HOẠT ĐỘNG