TTPLYWOOD xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng đa tầng — không chỉ kiểm tra thành phẩm mà kiểm soát ngay từ nguồn nguyên liệu, xuyên suốt quá trình sản xuất, và xác nhận đầy đủ thông số kỹ thuật trước khi hàng rời nhà máy.
Hệ thống QC của TTPLYWOOD hoạt động theo nguyên tắc phòng ngừa từ sớm: phát hiện và xử lý vấn đề ngay tại nguồn, không để lỗi tích luỹ đến cuối dây chuyền.
Toàn bộ nguyên liệu nhập về đều được kiểm tra trước khi đưa vào sản xuất. Nguyên liệu không đạt bị từ chối hoặc cách ly riêng, không được phép trộn lẫn vào lô đạt.
QC trong sản xuất là kiểm soát thông số vận hành theo thời gian thực tại từng máy. Mọi sai lệch so với công thức được phát hiện và điều chỉnh ngay, không để lô bị lỗi hoàn toàn trước khi phát hiện.
Đây là cửa soát cuối trước khi sản phẩm rời nhà máy. Kết hợp kiểm tra nội bộ và kiểm định độc lập bởi Vinacontrol, đảm bảo mọi thông số đúng với cam kết trong đơn hàng.
Các chỉ tiêu kỹ thuật được kiểm tra theo phương pháp chuẩn hoá, kết quả có thể truy xuất theo số lô và được xác nhận bởi cả bộ phận QC nội bộ lẫn đơn vị kiểm định độc lập.
Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất đối với ván ép — phản ánh chất lượng keo, quy trình ép và khả năng chống tách lớp (delamination) trong điều kiện sử dụng thực tế, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc nhiệt độ cao.
Độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định kích thước, chất lượng bề mặt và khả năng cong vênh của tấm ván trong quá trình vận chuyển, lưu kho và sử dụng. Mật độ phản ánh chất lượng gỗ và quá trình ép.
Tính chất cơ lý xác định khả năng chịu tải, chịu uốn và chịu nén của tấm ván — là cơ sở để buyer lựa chọn đúng loại sản phẩm cho ứng dụng cụ thể: sàn container, cốp pha, nội thất hay kết cấu chịu lực.
Độ bền dài hạn phản ánh khả năng sản phẩm duy trì tính năng kỹ thuật qua chu kỳ sử dụng thực tế — đặc biệt quan trọng với Film Faced Plywood dùng cốp pha (yêu cầu tái sử dụng nhiều lần) và sản phẩm tiếp xúc môi trường ngoài trời.
Bảng tham chiếu nhanh các chỉ tiêu kỹ thuật chính cho 4 nhóm sản phẩm xuất khẩu chủ lực. Giá trị thực tế theo từng đơn hàng có thể khác tuỳ yêu cầu thị trường.
| Chỉ tiêu kiểm tra | Packing Plywood | Film Faced Plywood | Commercial / Birch | LVL |
|---|---|---|---|---|
| Bonding Strength | ≥ 0.6 MPa | ≥ 1.0 MPa (WBP) | ≥ 0.7 MPa | ≥ 1.2 MPa |
| Bending Strength (MOR) | ≥ 25 MPa | ≥ 35 MPa | ≥ 30 MPa | ≥ 45 MPa |
| Modulus of Elasticity (MOE) | ≥ 4,000 MPa | ≥ 6,000 MPa | ≥ 5,000 MPa | ≥ 9,500 MPa |
| Độ ẩm thành phẩm | 8 – 14% | 6 – 12% | 8 – 13% | 6 – 10% |
| Formaldehyde (tiêu chuẩn) | E1 / E2 | E0 / E1 | E0 / E1 | E0 / E1 |
| Delamination (Boil Test) | Pass (Class 2) | Pass (Class 3 / WBP) | Pass (Class 2/3) | Pass (WBP) |
| Kiểm định độc lập | Vinacontrol | Vinacontrol | Vinacontrol / Kofpi | Vinacontrol |
TTPLYWOOD cung cấp đầy đủ báo cáo Vinacontrol, phiếu QC nội bộ và datasheet kỹ thuật theo yêu cầu của từng đơn hàng và thị trường nhập khẩu.
Nationwide delivery
Into money: