icon
icon
icon
icon
icon
Tiêu chuẩn & Chứng nhận

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn
của từng thị trường nhập khẩu

Mỗi thị trường quốc tế có bộ tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu chứng nhận riêng. TTPLYWOOD nắm rõ từng bộ tiêu chuẩn — từ EN/CE của châu Âu, CARB/EPA của Hoa Kỳ, đến FSC/PEFC — và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ kỹ thuật cho mỗi đơn hàng xuất khẩu.

EN / CETiêu chuẩn châu Âu
CARB P2Tiêu chuẩn California / Hoa Kỳ
FSC / PEFCChứng nhận nguồn gốc gỗ
VinacontrolKiểm định độc lập tại Việt Nam
 
Tiêu chuẩn theo thị trường

Yêu cầu kỹ thuật của
từng thị trường xuất khẩu chính

Hiểu đúng tiêu chuẩn của từng thị trường giúp buyer tránh rủi ro thông quan và đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu pháp lý tại điểm nhập khẩu.

🇪🇺

Tiêu chuẩn Châu Âu (EN / CE)

EU áp dụng bộ tiêu chuẩn EN chặt chẽ nhất thế giới, đặc biệt về formaldehyde và nguồn gốc gỗ hợp pháp theo EUTR/EUDR.

EN 636 Tiêu chuẩn ván ép sử dụng trong xây dựng — phân loại theo điều kiện sử dụng: EN 636-1 (khô), EN 636-2 (ẩm), EN 636-3 (ngoài trời). Bắt buộc
EN 314 Phương pháp kiểm tra bonding quality (chất lượng liên kết keo). Phân thành 3 class theo điều kiện sử dụng. Class 3 là tiêu chuẩn cao nhất cho môi trường ngoài trời.
EN 717-1 Phương pháp đo phát thải formaldehyde bằng buồng khí (chamber method). Giới hạn E1 ≤ 0.124 mg/m³ theo quy định EU mới nhất hiệu lực từ 2023. Quan trọng
EUTR / EUDR Yêu cầu truy xuất nguồn gốc gỗ hợp pháp (EU Timber Regulation). Từ 2025, EUDR yêu cầu chứng minh gỗ không đến từ vùng phá rừng. FSC là giải pháp phổ biến nhất để tuân thủ. EUDR 2025
EN 13986 Tiêu chuẩn CE marking cho ván gỗ nhân tạo dùng trong xây dựng. Sản phẩm cần có khai báo hiệu năng (Declaration of Performance) và dán nhãn CE khi xuất vào EU.
🇺🇸

Tiêu chuẩn Hoa Kỳ (EPA TSCA / CARB)

Hoa Kỳ có 2 bộ quy định formaldehyde song song: CARB của California (thường chặt hơn) và EPA TSCA Title VI áp dụng toàn liên bang.

CARB Phase 2 Tiêu chuẩn phát thải formaldehyde của California Air Resources Board. Áp dụng từ 2009, được coi là tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất tại Hoa Kỳ. Giới hạn: Plywood ≤ 0.05 ppm. Bắt buộc CA
EPA TSCA Title VI Quy định liên bang có hiệu lực từ 2019, tương đương CARB Phase 2. Mọi sản phẩm gỗ composite nhập khẩu vào Mỹ phải tuân thủ, kể cả sản phẩm hoàn thiện chứa ván ép bên trong. Toàn liên bang
ASTM D3043 Tiêu chuẩn kiểm tra tính chất uốn và cơ lý của ván ép (Structural Plywood). Thường yêu cầu kèm với sản phẩm Packing Plywood và sàn container xuất sang Mỹ.
PS 1 / PS 2 Tiêu chuẩn hiệu năng của NIST/APA cho Construction Plywood (PS 1) và Structural Plywood (PS 2). Phân loại theo nhóm gỗ, số lớp và cấp chịu lực. Được tham chiếu trong quy chuẩn xây dựng Hoa Kỳ.
LEED Credits Công trình xanh LEED yêu cầu sản phẩm gỗ có FSC hoặc đáp ứng tiêu chí phát thải thấp. CARB compliant + FSC là combination tốt nhất để đạt điểm LEED. Green Building
🇰🇷 🇯🇵

Tiêu chuẩn Hàn Quốc & Nhật Bản

Hai thị trường Đông Bắc Á yêu cầu kiểm định bởi cơ quan được công nhận nội địa — Kofpi (Hàn Quốc) và JAS (Nhật Bản).

Kofpi HB/SE Korea Forest Products Inspection Corporation. Kiểm tra bonding, formaldehyde và kích thước theo tiêu chuẩn Hàn Quốc. Báo cáo Kofpi được yêu cầu bởi nhiều nhà nhập khẩu Hàn Quốc. Hàn Quốc
JAS F★★★★ Japanese Agricultural Standard — cấp formaldehyde cao nhất tại Nhật (phát thải ≤ 0.3 mg/L theo phương pháp desiccator). Tương đương E0 của EU. Nhật Bản
JIS A 5908 Tiêu chuẩn particleboard và MDF của Nhật, thường được tham chiếu cùng JAS cho các yêu cầu kỹ thuật tổng thể về ván gỗ nhân tạo trong xây dựng và nội thất.
KS F 3110 Korean Standard cho Plywood — quy định kích thước, độ dày, loại keo và yêu cầu bề mặt. Phân loại theo loại (Type 1/2) và nhóm gỗ tương tự PS 1 của Mỹ.
🌍

Trung Đông & Thị trường khác

Các thị trường Trung Đông, Ấn Độ và Đông Nam Á thường tham chiếu tiêu chuẩn quốc tế ISO hoặc tiêu chuẩn riêng theo từng quốc gia.

ISO 2426 Tiêu chuẩn quốc tế ISO cho ván ép — phân loại theo điều kiện sử dụng và yêu cầu kỹ thuật tối thiểu. Được chấp nhận rộng rãi ở Trung Đông và các thị trường không có tiêu chuẩn riêng.
BS EN 636 Tiêu chuẩn BS (British Standard) tương đương EN 636, vẫn được sử dụng tại các thị trường chịu ảnh hưởng của hệ thống tiêu chuẩn Anh như UAE, Qatar, Ấn Độ.
IS 303 (India) Indian Standard cho Plywood dùng trong xây dựng. Yêu cầu BWR (Boiling Water Resistant) hoặc MR (Moisture Resistant) với mức bonding tương đương Class 2/3 của EN 314. Ấn Độ
GB/T 9846 Tiêu chuẩn Trung Quốc cho Plywood dùng phổ thông, thường được dùng như tài liệu tham chiếu kỹ thuật cho sản phẩm xuất đi các thị trường Đông Nam Á và Trung Đông.
 
Chứng nhận FSC / PEFC

Nguồn gốc gỗ hợp pháp —
yêu cầu không thể thiếu với EU & Mỹ

FSC (Forest Stewardship Council) và PEFC (Programme for the Endorsement of Forest Certification) là hai chứng nhận quốc tế xác nhận nguồn gỗ đến từ rừng được quản lý có trách nhiệm — là điều kiện bắt buộc để xuất khẩu vào EU (EUDR) và các công trình LEED tại Mỹ.

Ý nghĩa và yêu cầu của FSC / PEFC

Khác với kiểm tra chất lượng sản phẩm, FSC/PEFC là chứng nhận về chuỗi cung ứng — từ rừng đến nhà máy đến sản phẩm cuối. Việc duy trì chứng nhận yêu cầu kiểm toán hàng năm và lưu trữ đầy đủ hồ sơ truy xuất.

 

FSC Chain of Custody (CoC): Chứng nhận TTPLYWOOD có thể truy xuất nguồn gốc gỗ từ rừng được FSC công nhận đến thành phẩm. Mỗi lô hàng FSC đều có mã chứng nhận có thể tra cứu công khai tại database FSC.

 

Kiểm toán hàng năm: Tổ chức chứng nhận độc lập (Rainforest Alliance, SCS, BV...) thực hiện kiểm toán định kỳ tại nhà máy để đảm bảo hệ thống truy xuất hoạt động đúng. Kết quả kiểm toán là cơ sở gia hạn chứng chỉ.

 

Phân loại FSC 100% / FSC Mix / FSC Recycled: FSC 100% nghĩa là toàn bộ gỗ từ rừng FSC. FSC Mix cho phép pha trộn có kiểm soát. Buyer EU/Mỹ thường yêu cầu FSC 100% hoặc FSC Mix Credit.

 

EUDR 2025: Từ tháng 12/2025, EU yêu cầu nhà nhập khẩu phải thực hiện due diligence đầy đủ chứng minh gỗ không đến từ vùng phá rừng sau 2020. FSC là con đường đơn giản nhất để tuân thủ EUDR.

🌿
FSC Chain of Custody Truy xuất nguồn gỗ từ rừng đến thành phẩm. Mã FSC tra cứu công khai.
🌲
PEFC Chain of Custody Chứng nhận tương đương FSC, phổ biến ở châu Âu và Úc.
🏆
Vinacontrol Certificate Kiểm định độc lập chất lượng sản phẩm tại phòng thí nghiệm được công nhận.
🇰🇷
Kofpi Certificate Kiểm định chất lượng theo tiêu chuẩn Hàn Quốc cho thị trường Korea.
📋
C/O Form B (EUR.1) Giấy chứng nhận xuất xứ Việt Nam — ưu đãi thuế nhập khẩu vào EU, Hàn Quốc.
🌱
Phytosanitary Certificate Chứng nhận kiểm dịch thực vật — bắt buộc khi xuất khẩu ván ép có gỗ tự nhiên.
 
Báo cáo thử nghiệm & Hồ sơ kỹ thuật

Bộ hồ sơ kỹ thuật đầy đủ
theo từng đơn hàng xuất khẩu

TTPLYWOOD cung cấp hồ sơ kỹ thuật chủ động — không chờ buyer hỏi. Mỗi đơn hàng đều kèm theo bộ tài liệu đầy đủ giúp nhà nhập khẩu thông quan thuận lợi và có cơ sở xác nhận chất lượng.

🔬

Báo cáo kiểm định Vinacontrol

Báo cáo kiểm định độc lập từ Vinacontrol (tổ chức kiểm định được nhà nước công nhận) gồm đầy đủ kết quả kiểm tra: bonding strength, formaldehyde emission, bending strength, moisture content và delamination test. Số báo cáo có thể tra cứu xác minh.

📄

Technical Data Sheet (TDS)

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của từng loại sản phẩm: kích thước, dung sai, số lớp, loại keo, grade bề mặt, mật độ, độ ẩm và giá trị cơ lý tiêu chuẩn. Được cập nhật theo từng lô sản xuất khi có thay đổi công thức.

🌿

FSC / PEFC Certificate of Origin

Chứng nhận FSC/PEFC Chain of Custody kèm theo đơn hàng yêu cầu nguồn gốc gỗ hợp pháp. Gồm mã chứng nhận, số lô gỗ FSC và tuyên bố sản phẩm đáp ứng tiêu chí FSC. Phiên bản có thể xác minh tại database FSC công khai.

🧾

Formaldehyde Emission Report

Báo cáo phát thải formaldehyde riêng biệt theo phương pháp tương ứng với thị trường đích: EN 717-1 (chamber method) cho EU, desiccator method (JIS A 1460) cho Nhật, perforator method (EN 120) theo yêu cầu. Kết quả phân loại E0/E1/E2 hoặc CARB/TSCA compliant.

📋

Packing List & QC Inspection Photos

Danh sách đóng gói chi tiết theo bundle/pallet gồm số tấm, khối lượng và mã lô. Kèm theo ảnh kiểm hàng thực tế tại kho trước khi đóng container: ảnh bề mặt, ảnh đo dày, ảnh xếp hàng và ảnh container trước khi seal.

🏭

Mill Certificate / Batch Production Record

Hồ sơ lô sản xuất nội bộ bao gồm: ngày sản xuất, công thức keo, thông số ép (nhiệt độ, áp suất, thời gian), kết quả QC nội bộ và số lượng tấm đạt/không đạt. Lưu trữ tối thiểu 3 năm và cung cấp cho buyer khi có yêu cầu truy xuất.

Bảng tổng hợp tuân thủ

Mức độ tuân thủ tiêu chuẩn theo sản phẩm và thị trường

Tiêu chuẩn / Chứng nhận Packing Plywood Film Faced Commercial / Birch LVL
EN 636 (EU) Theo yêu cầu Đạt Đạt Đạt
CARB Phase 2 (USA) Đạt E1 Đạt E1 Đạt E0/E1 Đạt E0/E1
EPA TSCA Title VI Compliant Compliant Compliant Compliant
FSC Chain of Custody Có sẵn Có sẵn Có sẵn Có sẵn
Kofpi (Hàn Quốc) Theo yêu cầu Theo yêu cầu Đạt Theo yêu cầu
JAS F★★★★ (Nhật) Theo yêu cầu Theo yêu cầu Đạt Theo yêu cầu
Vinacontrol Tiêu chuẩn Tiêu chuẩn Tiêu chuẩn Tiêu chuẩn

Cần chứng nhận cụ thể cho thị trường của bạn?

Liên hệ để TTPLYWOOD tư vấn bộ hồ sơ chứng nhận phù hợp nhất với yêu cầu thông quan và quy định tại thị trường nhập khẩu của bạn.

Tư vấn hồ sơ chứng nhận →

HOẠT ĐỘNG