Tại TTPLYWOOD, mỗi tấm ván ép xuất xưởng đều trải qua 19 bước sản xuất chia thành 3 giai đoạn — với QC checkpoint tại bước 06, 12 và 18, kiểm định độc lập Vinacontrol & Kofpi, và chứng chỉ FSC-C213082 (Soil Association, hiệu lực đến 3/2030). Không outsource sản xuất, không bỏ qua kiểm định.
Hai nhà máy tại Phú Thọ (Khu 16, Võ Miếu & Khu Khuân 2, Thanh Sơn) vận hành song song với cùng một quy trình chuẩn hoá — không outsource, không rút ngắn bước kiểm tra.
Từ veneer lõi thô đến tấm lõi đã ép nóng, bả và chà nhám — chuẩn bị dán mặt.
Bước 01 – 10Dán face/back, ép nóng bề mặt, cắt định thước và chà nhám hoàn thiện.
Bước 11 – 17Kiểm tra thành phẩm toàn diện, kiểm định Vinacontrol/Kofpi và đóng gói xuất khẩu.
Bước 18 – 19Xây dựng cấu trúc lõi đạt chuẩn — nền tảng quyết định bonding strength và độ bền lâu dài của tấm ván.
Veneer lõi (core veneer) được phân loại thủ công và bán tự động theo độ dày, chất lượng bề mặt và độ ẩm. Chỉ veneer đạt tiêu chuẩn nội bộ mới được đưa vào dây chuyền. Loại bỏ ngay tại bước này giúp giảm phế phẩm đáng kể ở các công đoạn sau.
Cạnh veneer được chà nhám để đảm bảo độ khít khi ghép — yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến bonding quality và tính thẩm mỹ của lõi. Cạnh không khít sẽ tạo đường hở trong tấm thành phẩm, gây yếu cấu trúc cục bộ.
Keo được phủ đều cả hai mặt veneer lõi bằng hệ thống roller glue spreader. Tùy dòng sản phẩm và thị trường đích, TTPLYWOOD sử dụng một trong ba loại keo:
Các lớp veneer được xếp vuông góc xen kẽ nhau để tăng độ ổn định hai chiều, cân bằng ứng suất nội và chống cong vênh. Số lớp luôn là số lẻ để cân đối cấu trúc đối xứng qua lớp lõi giữa.
Lõi được đưa qua máy ép nguội để keo bám sơ bộ trước khi ép nóng — giúp cấu trúc ổn định, tránh lệch lớp trong quá trình xử lý nhiệt. Đây là bước chuẩn bị quan trọng để ép nóng đạt hiệu quả tối đa.
Điểm QC đầu tiên trong hệ thống 3 tầng. Các khuyết tật trên lõi (mắt gỗ, vết nứt nhỏ, hở mạch ghép) được vá và sửa chữa trước khi vào ép nóng. Phát hiện và xử lý sớm tại đây giúp giảm đáng kể phế phẩm sau ép — không để lỗi tích lũy đến thành phẩm.
Tấm lõi được cắt đúng kích thước trước khi ép nóng. Kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu đơn hàng.
Bước quyết định bonding strength và khả năng chịu ẩm của tấm ván. Nhiệt độ và áp suất được kiểm soát theo công thức riêng từng dòng sản phẩm. Kết quả kiểm định Vinacontrol trên dòng FFP xác nhận đạt độ bền trượt 1.46 MPa — vượt ngưỡng Pass theo TCVN 8328-1:2010 (ISO 12466-1:2007).
Bề mặt lõi sau ép được bả phẳng lần đầu để lấp các điểm lõm và san phẳng bề mặt. Chà nhám lần 1 tạo độ nhám cơ bản cho lớp keo bám vào.
Lần chà nhám thứ hai đảm bảo lớp mặt bám đều và không tạo bọt khí sau ép bề mặt. Hai lần xử lý là tiêu chuẩn bắt buộc trong quy trình của TTPLYWOOD để đảm bảo chất lượng lõi trước khi dán mặt.
Dán face/back, ép nóng hoàn chỉnh và hoàn thiện bề mặt — tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn thị trường.
Keo được phủ lên toàn bộ bề mặt lõi đã xử lý — chuẩn bị cho bước dán mặt. Định lượng keo và độ đồng đều là yếu tố kỹ thuật quan trọng: thiếu keo cục bộ dẫn đến bong mặt sau ép, thừa keo dẫn đến hiện tượng chảy keo và ố bề mặt.
Điểm QC thứ hai. Bề mặt lõi sau khi phủ keo được kiểm tra trực quan 100% để phát hiện vùng thiếu keo, bọt khí, hoặc tạp chất trước khi dán mặt. Không cho phép bất kỳ lô nào có khuyết tật tiến vào ép nóng bề mặt — đây là cửa soát ngăn lỗi cấu trúc tích lũy đến thành phẩm.
Lớp veneer mặt và lưng được dán vào lõi theo đúng chiều thớ để đảm bảo tính đối xứng cấu trúc. Loại mặt phụ thuộc vào dòng sản phẩm và thị trường đích:
Tấm ván hoàn chỉnh được ép nóng lần cuối để liên kết toàn bộ cấu trúc. Đối với dòng Film Faced, áp suất và nhiệt độ được hiệu chỉnh riêng để đảm bảo film bám chắc và không phồng rộp — yêu cầu kỹ thuật khác biệt so với ván mặt gỗ tự nhiên.
Tấm ván sau ép được cắt đúng kích thước đơn hàng với dung sai kiểm soát chặt. Kết quả Vinacontrol xác nhận dòng đạt độ dày 11.5mm (±0.3mm).
Bề mặt tấm ván được kiểm tra và sửa chữa các điểm khuyết tật nhỏ còn sót lại sau ép — đặc biệt quan trọng với đơn hàng yêu cầu grade mặt A hoặc B. Tấm không thể sửa được hạ cấp hoặc loại bỏ khỏi lô.
Bề mặt ván được chà nhám lần cuối để đạt độ nhẵn theo yêu cầu từng dòng sản phẩm và thị trường xuất khẩu. Đây là bước hoàn thiện bề mặt cuối cùng trước khi kiểm tra thành phẩm.
Hàng chỉ rời nhà máy khi đạt đủ tiêu chuẩn — kiểm tra nội bộ và kiểm định độc lập bên thứ ba khi yêu cầu.
Điểm QC cuối cùng và toàn diện nhất. Toàn bộ lô hàng được kiểm tra theo tiêu chuẩn nội bộ: độ phẳng, kích thước, độ ẩm ≤14%, bề mặt và số lớp. Các lô xuất khẩu được kiểm định độc lập bởi Vinacontrol và/hoặc Kofpi khi khách hàng yêu cầu. Lô không đạt không được xuất kho.
Ván được đóng bó theo tiêu chuẩn xuất khẩu với đai thép hoặc đai nhựa, lót pallet gỗ, bọc PE chống ẩm. Nhãn mác ghi đầy đủ thông tin kỹ thuật để đảm bảo truy xuất tại cảng đích.
Không chỉ nội bộ tự công bố — kết quả của TTPLYWOOD được xác nhận bởi Vinacontrol, Kofpi và Soil Association với số liệu thực tế có thể tra cứu.
Chứng nhận cấp bởi Soil Association Certification — xác nhận toàn bộ chuỗi cung ứng gỗ từ rừng đến thành phẩm đáp ứng tiêu chuẩn FSC. Hiệu lực đến tháng 3/2030.
Kiểm định bởi Vinacontrol (tổ chức kiểm định nhà nước VN). Bonding strength 1.46 MPa vượt ngưỡng Pass TCVN 8328-1:2010. Formaldehyde E2 — hợp lệ xuất khẩu.
Kiểm định độc lập bởi Korea Forestry Promotion Institute trên dòng Packing Plywood 5-ply. Formaldehyde 0.3 mg/L — đạt chuẩn xuất khẩu Hàn Quốc theo Luật Gỗ Bền Vững.
TTPLYWOOD cung cấp đầy đủ báo cáo Vinacontrol, chứng nhận Kofpi, FSC certificate và hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu từng đơn hàng và thị trường nhập khẩu.
Nationwide delivery
Into money: